mappy_keywords (Từ khóa)
Sơ đồ ER
Tổng quan
Bảng quản lý từ khóa tìm kiếm cho chiến lược MEO. Có thể đăng ký tối đa 8 từ khóa cho mỗi người dùng và mỗi location. Chương trình scraping lấy từ khóa từ bảng này để đo thứ hạng tìm kiếm.
Định nghĩa bảng
| No | Tên cột (logic) | Tên cột (vật lý) | Kiểu dữ liệu | NULL | Khóa | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ID | id | int unsigned | NO | PK | Tự động tăng (keyword_id) |
| 2 | ID người dùng | user_id | varchar(255) | NO | FK | mappy_users.login_id |
| 3 | ID Location | gbp_location_id | int unsigned | YES | FK | mappy_gbp_locations.id |
| 4 | Số thứ tự từ khóa | keyword_number | tinyint unsigned | NO | - | 1~8 (số thứ tự cho mỗi location) |
| 5 | Từ khóa | keyword | varchar(255) | NO | - | Từ khóa tìm kiếm (tự động xóa khoảng trắng đầu cuối) |
| 6 | Ngày xóa | deleted_at | timestamp | YES | - | Ngày giờ xóa logic |
| 7 | Ngày tạo | created_at | timestamp | NO | - | Ngày giờ tạo bản ghi |
| 8 | Ngày cập nhật | updated_at | timestamp | NO | - | Ngày giờ cập nhật bản ghi |