mappy_gbp_reviews (Đánh giá)
Sơ đồ ER
Tổng quan
Bảng quản lý thông tin đánh giá (review) được đăng trên GBP. Thông tin trả lời đánh giá cũng được quản lý trong cùng bảng.
Định nghĩa bảng
| No | Tên cột (logic) | Tên cột (vật lý) | Kiểu dữ liệu | NULL | Khóa | Mô tả |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ID | id | int unsigned | NO | PK | Tự động tăng |
| 2 | Loại | type | tinyint unsigned | NO | - | Loại review (mặc định: 1) |
| 3 | Tên GBP review | gbp_review_name | varchar(400) | NO | - | Tên resource GBP |
| 4 | ID Location | gbp_location_id | int unsigned | YES | FK | mappy_gbp_locations.id |
| 5 | ID Review | review_id | varchar(255) | YES | - | ID review phía Google |
| 6 | Đánh giá sao | star_rating | int unsigned | YES | - | Đánh giá sao 1~5 |
| 7 | Bình luận | comment | mediumtext | YES | - | Nội dung đánh giá |
| 8 | Ngày giờ đăng | create_time | datetime | YES | - | Ngày giờ đăng đánh giá |
| 9 | Ngày giờ cập nhật | update_time | datetime | YES | - | Ngày giờ cập nhật đánh giá |
| 10 | URL ảnh đại diện người đăng | reviewer_profile_photo_url | varchar(255) | YES | - | URL ảnh profile của người đăng |
| 11 | Tên người đăng | reviewer_display_name | varchar(64) | YES | - | Tên hiển thị của người đăng |
| 12 | Bình luận trả lời | reply_comment | mediumtext | YES | - | Nội dung trả lời đánh giá |
| 13 | Ngày giờ trả lời | reply_update_time | datetime | YES | - | Ngày giờ cập nhật trả lời |
| 14 | Người trả lời | reply_comment_author | varchar(50) | YES | - | Tên người trả lời |
| 15 | Loại người trả lời | reply_comment_author_type | tinyint | YES | - | Loại người trả lời |
| 16 | Ngày tạo | created_at | timestamp | NO | - | Ngày giờ tạo bản ghi |
| 17 | Ngày cập nhật | updated_at | timestamp | NO | - | Ngày giờ cập nhật bản ghi |